Postal Code 160000

Hưng Yên | Vietnam

Hưng Yên ( listen) is a city in Vietnam. It is the provincial capital of Hưng Yên Province and is a third-graded city according to Vietnam's city classification table.     Wikipedia.org
160000 Detailed Information
Primary City:Hưng YênAssociated Cities:Hà Vị |  Dương Đức |  Đông Thái
Neighborhoods:Phố Nối, Tân TiếnTimezone:Indochina Time
Local Time:Wednesday 2:33 PMLat & Lng:20.91532° / 106.09101°
Related Postal Codes:000000100000170000180000200000260000

Business Data for 160000

Businesses in 160000  - Hưng Yên

Restaurants in 160000 - Hưng Yên
See more Restaurants in 160000
4.0  · Open Now
23 Thọ Môn, Đình Bảng, tx. Từ Sơn
5.0 
Số 12 ngõ 1 chợ, Mễ Sở, Hưng yên · Hưng Yên

Nearby Hưng Yên

Other Places for Postal Code 160000

City NamePostal CodesAdministrative RegionCountryPopulation
Hưng Yên160000, 420000Hưng Yên ProvinceVietnam40,273
Hà Vị160000Vietnam
Dương Đức100000, 160000, 230000Bắc Giang ProvinceVietnam
Đông Thái100000, 160000HanoiVietnam
An Tảo160000Hưng Yên ProvinceVietnam
An Viên160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bãi Sậy160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bình Kiều160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bình Minh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bạch Sam160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bảo Khê160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bần Yên Nhân160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Bắc Sơn160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Chí Tân160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Chính NghĩA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Chỉ Đạo160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Cương Chính160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Cẩm Ninh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Cẩm Xá160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Cửu Cao160000Hưng Yên ProvinceVietnam
DâN Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Dạ Trạch160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Dị Chế160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Dị Sử160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Giai Phạm160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hiến Nam160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hiệp Cường160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hoan Long160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hoàng Hanh160000Hà Nam ProvinceVietnam
Hoàng Hoa Thám160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hàm Tử160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hòa Phong160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hùng An160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hùng Cường160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hưng Long160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hưng Đạo160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hạ Lễ160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hải Triều160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồ Tùng Mậu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồng Châu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồng Nam160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồng Quang160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồng Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Hồng Vân160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Khoi Châu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lam Sơn160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Liên Khê160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Liên NghĩA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Liên Phương160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Liêu Xá160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Long Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lê Lợi160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lý Thường Kiệt160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lương Bang160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lương Tài160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lạc Hồng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lạc Đạo160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Lệ Xá160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Mai Động160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Châu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Hoàng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Hải160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Khai160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Phương160000Thái Bình ProvinceVietnam
Minh Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Tân160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Minh Đức160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Mễ Sở160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nghĩa DâN160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nghĩa Hiệp160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nghĩa Trụ160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Ngoc Thánh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nguyên HòA160000Thái Bình ProvinceVietnam
Nguyễn Trãi160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Ngô Quyền160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Ngọc Long160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Ngọc LâM160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhu Quynh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhuế Dương160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhân HòA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhân La160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhật Quang160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Nhật Tân160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Pham Ngu Lao160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phan Sào Nam160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phan Đình Phùng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phù Ủng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phùng Chí Kiên 160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phùng Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phú Cường160000Hà Nam ProvinceVietnam
Phú Thịnh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phương Chiểu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Phụng Công160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Quang Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Quang Trung160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Quang Vinh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Quảng Châu160000Hà Nam ProvinceVietnam
Quảng Lãng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Song Mai160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tam ĐA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thiện Phiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thuần Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thành Công160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thánh Long160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thắng Lợi160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thọ Vinh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Thụy Lôi160000Thái Bình ProvinceVietnam
Thủ Sĩ160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tiền Phong160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tiền Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Toàn Thắng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trung Dũng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trung HòA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trung Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trung NghĩA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trưng Trắc160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Trần Cao160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Châu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân DâN160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Hưng160000Hà Nam ProvinceVietnam
Tân Lập160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Phúc160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Quang160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tân Việt160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tống Phan160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Tống Trân160000Thái Bình ProvinceVietnam
Tứ DâN160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Viet Cuong160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Việt HòA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Việt Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Vân Du160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Văn Giang 160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Văn Nhuệ160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Vĩnh Khúc160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Vĩnh Xá160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Vũ Xá160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Vương160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Xuân Dục160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Xuân Quan160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Xuân Trúc160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Yen HòA160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Yen Phu160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Ân Thi160000Hưng Yên ProvinceVietnam
êng Đình160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đa Lộc160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đoàn Đào160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đào Dương160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đình Cao160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đình Dù160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đông Kết160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đông Ninh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đông Thánh160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đại Hưng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đại Tập160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đại Đồng160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đặng Lễ160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đồng Than160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đồng Tiến160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đức Hợp160000Hưng Yên ProvinceVietnam
Đức Thắng160000Hưng Yên ProvinceVietnam

Related Postal Codes